Thông tin cần thiết
số hiệu thông số:QJFHCNB138013S
Mô tả sản phẩm
- Tính năng & Ưu điểm Sản phẩm
- Độ bền cơ học vượt trội
Với độ bền kéo 70–90 MPa—cao gấp 1,2–1,5 lần nylon tiêu chuẩn—vật liệu này còn vượt trội hơn Nylon 6 về khả năng chống mài mòn, thể hiện hao mòn ít hơn 30% trong các bài kiểm tra ma sát động. - Khả năng chịu nhiệt tuyệt vời
Điểm nóng chảy 255℃, phù hợp cho sử dụng liên tục ở 120℃ và chịu được nhiệt độ ngắn hạn lên đến 150℃. - Độ ổn định kích thước
Tỷ lệ co ngót do nhiệt dưới 1%, đảm bảo biến dạng tối thiểu ngay cả trong điều kiện nóng ẩm. - Khả năng kháng hóa chất
Chống chịu axit và kiềm (pH 3–11), dầu và dung môi hữu cơ, đáp ứng các tiêu chuẩn bảo vệ công nghiệp.
- Chức năng Sản phẩm
- Chống thấm & Thoáng khí
Tích hợp công nghệ màng microporous cho khả năng truyền ẩm một chiều, tăng hiệu quả bay hơi mồ hôi lên 30% và giữ cho người mặc khô ráo. - Kháng khuẩn & Chống bám bẩn
Lớp phủ ion bạc đạt tỷ lệ kháng khuẩn ≥99% (được chứng nhận ISO 22196), giảm hiệu quả mùi hôi và vết bẩn. - Nhẹ nhưng Bền chắc
Với mật độ chỉ 1,14 g/cm³, vật liệu mang lại độ bền kéo cao hơn, đạt được thiết kế nhẹ mà không ảnh hưởng đến độ bền. - Chống chịu Thời tiết & Lão hóa
Thử nghiệm lão hóa UV (ASTM G154) cho thấy khả năng giữ sức bền ≥90% sau 500 giờ phơi nhiễm, đảm bảo độ tin cậy cho việc sử dụng ngoài trời lâu dài.
- Bảng Thông số Kỹ thuật
| Tồn kho Sẵn có | Có sẵn hàng số lượng nhỏ |
| Chứng nhận | GRS, ISO9001, OKEO-TEX100, HIGG, Bluesign |
| Số lượng đặt hàng tối thiểu | 1500 Yard / cuộn |
| Năng lực Sản xuất Hàng tháng | 200 triệu mét |
| Thời gian giao hàng | 15-25 ngày |
| Mô tả Đóng gói | đóng gói dạng cuộn |
| Phương thức Thanh toán | T/T; L/C |
- Ứng dụng
- Thiết bị Ngoài trời
Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm như áo khoác cứng và đồ trượt tuyết, đảm bảo hiệu suất đáng tin cậy trong các điều kiện ngoài trời đa dạng. - Thiết bị Thể thao
Thường được ứng dụng trong ba lô đi bộ đường dài và quần áo đi xe đạp, kết hợp độ bền và sự thoải mái cho các hoạt động cường độ cao.